- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
cấm đi vào; cấm vào
Cấm đi vào!
cấm đi vào; cấm vào
Cấm đi vào!
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
cấm đi vào; cấm vào
cấm đi vào; cấm vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.