- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
cấm; tịch thu và cấm lưu hành
cấm dùng; cấm sử dụng
cấm; tịch thu và cấm lưu hành
Phần mềm này đã bị cấm.
không thành; chưa có kết quả
Chức năng này đã bị vô hiệu hóa.
không thành công; không đạt được kết quả
Vui lòng tắt chức năng này.
cấm dùng; cấm sử dụng
Chiếc điện thoại này rất bền.
chưa từng có; chưa bao giờ xảy ra
Loại vật liệu này rất bền.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
cấm; tịch thu và cấm lưu hành
cấm dùng; cấm sử dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cấm; tịch thu và cấm lưu hành
Phần mềm này đã bị cấm.
không thành; chưa có kết quả
Chức năng này đã bị vô hiệu hóa.
không thành công; không đạt được kết quả
Vui lòng tắt chức năng này.
cấm dùng; cấm sử dụng
Chiếc điện thoại này rất bền.
chưa từng có; chưa bao giờ xảy ra
Loại vật liệu này rất bền.