- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
chưa xảy ra; phòng ngừa trước
Vận động viên sử dụng thuốc cấm là vi phạm quy định.
chưa xảy ra; phòng ngừa trước
Vận động viên sử dụng thuốc cấm là vi phạm quy định.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
chưa xảy ra; phòng ngừa trước
chưa xảy ra; phòng ngừa trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.