- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
cầu thần tránh họa; cầu xin thần linh xua đi tai ương
Anh ấy đi đền để cầu nguyện tránh tai ương.
cầu thần tránh họa; cầu xin thần linh xua đi tai ương
Anh ấy đi đền để cầu nguyện tránh tai ương.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
cầu thần tránh họa; cầu xin thần linh xua đi tai ương
cầu thần tránh họa; cầu xin thần linh xua đi tai ương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.