- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
rời khỏi đất nước; xuất cảnh
Khi nào anh ấy rời khỏi đất nước?
rời khỏi đất nước; xuất cảnh
Khi nào anh ấy rời khỏi đất nước?
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
rời khỏi đất nước; xuất cảnh
rời khỏi đất nước; xuất cảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.