- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
gia cầm; chim cánh cứng
Loài chim là động vật đẻ trứng.
chim; gia cầm
gia cầm; chim cánh cứng
Loài chim là động vật đẻ trứng.
chim; gia cầm
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
gia cầm; chim cánh cứng
gia cầm; chim cánh cứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.