- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
tài sản riêng tư; tư hữu tài sản
Đây là tài sản riêng của tôi.
tài sản riêng tư; tư hữu tài sản
Đây là tài sản riêng của tôi.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
tài sản riêng tư; tư hữu tài sản
tài sản riêng tư; tư hữu tài sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.