- 門môn(cửa, cổng)
- 馬mã(con ngựa)
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
trái phép xâm nhập; lọt vào trái phép
Bạn không thể tự ý đột nhập vào nhà dân.
trái phép xâm nhập; lọt vào trái phép
Bạn không thể tự ý đột nhập vào nhà dân.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.
trái phép xâm nhập; lọt vào trái phép
trái phép xâm nhập; lọt vào trái phép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.