- 禾hòa(cây lúa)
- 儿nhân(người (dạng biến thể))
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
bộ "mũ che" (bộ thủ Khang Hy thứ 14, hình dạng ⼌)
bộ "mũ che" (bộ thủ Khang Hy thứ 14, hình dạng ⼌)
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
bộ "mũ che" (bộ thủ Khang Hy thứ 14, hình dạng ⼌)
bộ "mũ che" (bộ thủ Khang Hy thứ 14, hình dạng ⼌)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.