- 禾hòa(cây lúa)
- 儿nhân(người (dạng biến thể))
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
(khẩu) đầu hói; quả đầu trơn
Anh ấy là một người đầu trọc.
(khẩu) đầu hói; quả đầu trơn
Anh ấy là một người đầu trọc.
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
Người đứng dưới cây lúa mà đầu trơ trụi như bông lúa đã rụng hết hạt — ấy là trọc đầu.
(khẩu) đầu hói; quả đầu trơn
(khẩu) đầu hói; quả đầu trơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.