lông mềm mùa thu; lông tơ nhỏ; điều nhỏ bé
Đầu sợi lông thu.
lông lẽ; tí tẻ (bóng)
Sáng suốt đến từng chi tiết nhỏ.
tí tẻ; chút xíu; lông lẻ mùa thu
Anh ấy có thể nhìn rõ những điều nhỏ nhặt nhất.
lông mềm mùa thu; lông tơ nhỏ; điều nhỏ bé
Đầu sợi lông thu.
lông lẽ; tí tẻ (bóng)
Sáng suốt đến từng chi tiết nhỏ.
tí tẻ; chút xíu; lông lẻ mùa thu
Anh ấy có thể nhìn rõ những điều nhỏ nhặt nhất.
lông mềm mùa thu; lông tơ nhỏ; điều nhỏ bé
lông mềm mùa thu; lông tơ nhỏ; điều nhỏ bé
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lông mùa thu; chi tiết nhỏ nhất; sự khác biệt tí hon
Quan sát rõ từng chi tiết nhỏ.
lông mùa thu; chi tiết nhỏ nhất; sự khác biệt tí hon
Quan sát rõ từng chi tiết nhỏ.