- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
hoa tây tạng; saffran tây tạo [thực vật]
Thu thủy tiên là một loại cây có độc.
cây cuckoo pint; hoa colchicum [thành ngữ]
Cây thu thủy tiên là một loại thực vật đẹp.
hoa tây tạng; saffran tây tạo [thực vật]
Thu thủy tiên là một loại cây có độc.
cây cuckoo pint; hoa colchicum [thành ngữ]
Cây thu thủy tiên là một loại thực vật đẹp.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
hoa tây tạng; saffran tây tạo [thực vật]
hoa tây tạng; saffran tây tạo [thực vật]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.