- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
chín vào mùa thu; trổ lúa vào mùa thu
Cây trồng thu hoạch vụ thu rất tốt.
chín vào mùa thu; trổ lúa vào mùa thu
Cây trồng thu hoạch vụ thu rất tốt.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
chín vào mùa thu; trổ lúa vào mùa thu
chín vào mùa thu; trổ lúa vào mùa thu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.