- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió thu thổi xốc xạc; gió mùa thu thổi tề tãi [thành ngữ]
Gió thu xào xạc, lá rụng bay lả tả.
gió thu thổi xốc xạc; gió mùa thu thổi tề tãi [thành ngữ]
Gió thu xào xạc, lá rụng bay lả tả.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió thu thổi xốc xạc; gió mùa thu thổi tề tãi [thành ngữ]
gió thu thổi xốc xạc; gió mùa thu thổi tề tãi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.