- 禾hòa(cây lúa)
- 中trung(ở giữa, trúng)
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
loài tên riêng; tên loài
Từ này là tên loài.
loài tên riêng; tên loài
Từ này là tên loài.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
loài tên riêng; tên loài
loài tên riêng; tên loài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.