- 禾hòa(cây lúa)
- 斗đẩu(cái đấu đong lúa)
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
nòi; thằn lskull; con nhái
Trong ao có rất nhiều nòng nọc.
nòi; thằn lskull; con nhái
Trong ao có rất nhiều nòng nọc.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
nòi; thằn lskull; con nhái
nòi; thằn lskull; con nhái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.