- 艹thảo(cỏ, cây)
- 田điền(ruộng)
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
phần đông nam; khu vực đông nam
Nông dân đang cấy mạ trên đồng.
phần đông nam; khu vực đông nam
Nông dân đang cấy mạ trên đồng.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
phần đông nam; khu vực đông nam
phần đông nam; khu vực đông nam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.