- 禾hòa(cây lúa)
- 尔nhĩ(mày, ngươi)
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
thỏa mãn; hài lòng
Công việc này rất vừa ý.
dễ thương; đáng yêu; dễ chịu
Bộ quần áo này rất vừa ý.
thỏa mãn; hài lòng
Công việc này rất vừa ý.
dễ thương; đáng yêu; dễ chịu
Bộ quần áo này rất vừa ý.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
thỏa mãn; hài lòng
thỏa mãn; hài lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.