- 禾hòa(cây lúa)
- 尔nhĩ(mày, ngươi)
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
thổi nhẹ; phất nhẹ (gió)
Anh ấy đã khen ngợi công việc của tôi.
gỗ thông; cây thông
thổi nhẹ; phất nhẹ (gió)
Anh ấy đã khen ngợi công việc của tôi.
gỗ thông; cây thông
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
thổi nhẹ; phất nhẹ (gió)
thổi nhẹ; phất nhẹ (gió)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.