- 禾hòa(cây lúa)
- 多đa(nhiều)
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
di cư; di trú
di cư; chuyển cư
Họ đã di cư ra nước ngoài.
di cư; di trú
di cư; chuyển cư
Họ đã di cư ra nước ngoài.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
di cư; di trú
di cư; di trú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.