- 禾hòa(cây lúa)
- 多đa(nhiều)
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
lật đi lật lại; chuyển qua chuyển lại; buôn đi bán lại
Anh ấy chuyển tài liệu sang một thư mục khác.
truyền; chuyển giao
Vui lòng chuyển tài liệu sang thư mục mới.
lật đi lật lại; chuyển qua chuyển lại; buôn đi bán lại
Anh ấy chuyển tài liệu sang một thư mục khác.
truyền; chuyển giao
Vui lòng chuyển tài liệu sang thư mục mới.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
lật đi lật lại; chuyển qua chuyển lại; buôn đi bán lại
lật đi lật lại; chuyển qua chuyển lại; buôn đi bán lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.