- 禾hòa(cây lúa)
- 兌đoái(đổi chác, vui vẻ)
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
tiền thuế; thuế phải nộp
Bạn cần phải trả tiền thuế.
tiền thuế; thuế phải nộp
Bạn cần phải trả tiền thuế.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
tiền thuế; thuế phải nộp
tiền thuế; thuế phải nộp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.