- 女nữ(người phụ nữ)
- 敕sắc(chiếu chỉ, mệnh lệnh)
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
non; mềm mại; non nớt; (của thực phẩm) mềm, tender
ấu trĩ; ngây thơ; non nớt
huyện Đông Phong, thành phố Liêu Nguyên, tỉnh Cát Lâm
non; mềm mại; non nớt; (của thực phẩm) mềm, tender
ấu trĩ; ngây thơ; non nớt
huyện Đông Phong, thành phố Liêu Nguyên, tỉnh Cát Lâm
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
non; mềm mại; non nớt; (của thực phẩm) mềm, tender
non; mềm mại; non nớt; (của thực phẩm) mềm, tender
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.