- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tuổi thơ ấu; trẻ nhỏ (văn)
Trẻ con có tội tình gì?
tuổi thơ ấu; trẻ nhỏ (văn)
Trẻ con có tội tình gì?
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tuổi thơ ấu; trẻ nhỏ (văn)
tuổi thơ ấu; trẻ nhỏ (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.