- 禾hòa(cây lúa)
- 周chu(khắp nơi, bao quanh)
Lúa mọc dày đặc khắp nơi trên cánh đồng nên chữ 稠 mang nghĩa dày, đặc.
dày đặc; dày dịt
Món canh này rất đặc.
đông đúc; chen chúc; chật chội
Người ở đây rất đông.
dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
Món canh này rất đặc.
dày đặc; dày dịt
Món canh này rất đặc.
đông đúc; chen chúc; chật chội
Người ở đây rất đông.
dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
Món canh này rất đặc.
Lúa mọc dày đặc khắp nơi trên cánh đồng nên chữ 稠 mang nghĩa dày, đặc.
Lúa mọc dày đặc khắp nơi trên cánh đồng nên chữ 稠 mang nghĩa dày, đặc.
dày đặc; dày dịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mười triệu; vô số; nhất định phải (nhấn mạnh)
Dân số ở đây rất đông đúc.
mười triệu; vô số; nhất định phải (nhấn mạnh)
Dân số ở đây rất đông đúc.