- 禾hòa(cây lúa)
- 急cấp(gấp gáp, vội vàng)
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
stablecoin ổn định; đồng tiền ổn định
Stablecoin là một loại tiền điện tử.
stablecoin ổn định; đồng tiền ổn định
Stablecoin là một loại tiền điện tử.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
stablecoin ổn định; đồng tiền ổn định
stablecoin ổn định; đồng tiền ổn định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.