- 禾hòa(cây lúa)
- 急cấp(gấp gáp, vội vàng)
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
đáng tin cậy; chắc chắn; ổn thỏa
Anh ấy làm việc rất đáng tin cậy.
bảo hiểm; an toàn; chắc chắn
Kế hoạch này rất chắc chắn.
vững chắc; kiên cố; bền vững
Kế hoạch này rất ổn định.
đáng tin cậy; chắc chắn; ổn thỏa
Anh ấy làm việc rất đáng tin cậy.
bảo hiểm; an toàn; chắc chắn
Kế hoạch này rất chắc chắn.
vững chắc; kiên cố; bền vững
Kế hoạch này rất ổn định.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
đáng tin cậy; chắc chắn; ổn thỏa
đáng tin cậy; chắc chắn; ổn thỏa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dai giòn; dai và đàn hồi
Cái ghế này rất chắc chắn.
dai giòn; dai và đàn hồi
Cái ghế này rất chắc chắn.