- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
lúa; cây lúa
Lúa sắp chín rồi.
lúa; cây lúa
Gạo là lương thực chính của người châu Á.
lúa; cây lúa
Lúa sắp chín rồi.
lúa; cây lúa
Gạo là lương thực chính của người châu Á.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
lúa; cây lúa
lúa; cây lúa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.