- 艹thảo(cỏ, cây)
- 田điền(ruộng)
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
cây lúa non; lúa nước tươi
Nông dân đang cấy lúa trên đồng.
cây lúa non; lúa nước tươi
Nông dân đang cấy lúa trên đồng.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
cây lúa non; lúa nước tươi
cây lúa non; lúa nước tươi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.