- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
nghiên cứu cổ đạo để phát huy hiện đại; học cũ để phục vụ mới [thành ngữ]
Chúng ta nên học hỏi cái cũ để phát triển cái mới.
nghiên cứu cổ đạo để phát huy hiện đại; học cũ để phục vụ mới [thành ngữ]
Chúng ta nên học hỏi cái cũ để phát triển cái mới.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
nghiên cứu cổ đạo để phát huy hiện đại; học cũ để phục vụ mới [thành ngữ]
nghiên cứu cổ đạo để phát huy hiện đại; học cũ để phục vụ mới [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.