- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
người nghèo; dân nghèo
中没有钱、生活困难的人méiyǒu qián、shēnghuó kùnnan de rén
Anh ấy là một người nghèo.
người nghèo; kẻ nghèo khó
中没有钱、生活困难的人méiyǒu qián、shēnghuó kùnnan de rén
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người nghèo; dân nghèo
中没有钱、生活困难的人méiyǒu qián、shēnghuó kùnnan de rén
Anh ấy là một người nghèo.
người nghèo; kẻ nghèo khó
中没有钱、生活困难的人méiyǒu qián、shēnghuó kùnnan de rén
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người nghèo; dân nghèo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.