- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
khốn khó; túng ngặt
lâm vào bước đường cùng; khốn quẫn
Anh ấy đang trong cảnh khốn cùng, cần được giúp đỡ.
khốc liệt; thảm khốc
Bây giờ anh ấy rất tuyệt vọng.
khốn khó; túng ngặt
lâm vào bước đường cùng; khốn quẫn
Anh ấy đang trong cảnh khốn cùng, cần được giúp đỡ.
khốc liệt; thảm khốc
Bây giờ anh ấy rất tuyệt vọng.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
khốn khó; túng ngặt
khốn khó; túng ngặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.