- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
kẻ nghèo; tên kẽ nghèo (lóng)
Anh ta là một người nghèo.
kẻ nghèo; tên kẽ nghèo (lóng)
Anh ta là một người nghèo.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
kẻ nghèo; tên kẽ nghèo (lóng)
kẻ nghèo; tên kẽ nghèo (lóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.