- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
cơm một món; ăn cơm không có cải canh
Ăn mì không có gì khác thì không tốt.
hạt/miếng trái cây; cùi quả
Uống thuốc không ăn gì là không tốt.
miệng trắng; cơm không; ăn cơm không thức
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
cơm một món; ăn cơm không có cải canh
Ăn mì không có gì khác thì không tốt.
hạt/miếng trái cây; cùi quả
Uống thuốc không ăn gì là không tốt.
miệng trắng; cơm không; ăn cơm không thức
Anh ấy chỉ ăn cơm trắng.
cơm một món; ăn cơm không có cải canh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy chỉ ăn cơm trắng.