- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
kêu gọi rỗng tuếch; hô hào không thiết thực
Chỉ hô khẩu hiệu suông thì vô ích.
lải nhải; lắm lời; nói dài dòng
Anh ta chỉ biết nói suông, không biết làm.
kêu gọi rỗng tuếch; hô hào không thiết thực
Chỉ hô khẩu hiệu suông thì vô ích.
lải nhải; lắm lời; nói dài dòng
Anh ta chỉ biết nói suông, không biết làm.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
kêu gọi rỗng tuếch; hô hào không thiết thực
kêu gọi rỗng tuếch; hô hào không thiết thực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.