- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
cành; cành cây; nhánh cây
Trong chùa vắng lặng không một bóng người.
hẻo lánh; xa xôi hẻo lánh
Ngôi chùa này trông rất hoang vắng.
cành; cành cây; nhánh cây
Trong chùa vắng lặng không một bóng người.
hẻo lánh; xa xôi hẻo lánh
Ngôi chùa này trông rất hoang vắng.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
cành; cành cây; nhánh cây
cành; cành cây; nhánh cây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.