- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
khe hở; vết rách; miệng vết thương; (bóng) chỗ hở; cơ hội
Anh ấy rất bận, không có thời gian rảnh.
phân cách; ngăn cách; phân biệt
Anh ấy tận dụng khoảng trống để nghỉ ngơi.
khe hở; vết rách; miệng vết thương; (bóng) chỗ hở; cơ hội
Anh ấy rất bận, không có thời gian rảnh.
phân cách; ngăn cách; phân biệt
Anh ấy tận dụng khoảng trống để nghỉ ngơi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
khe hở; vết rách; miệng vết thương; (bóng) chỗ hở; cơ hội
khe hở; vết rách; miệng vết thương; (bóng) chỗ hở; cơ hội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.