- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
ngày không số; ngày danh vô thứ
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
ngày không số; ngày danh vô thứ
ngày không số; ngày danh vô thứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.