- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
tiếp viên hàng không
Cô ấy muốn trở thành một tiếp viên hàng không.
tiếp viên hàng không
tiếp viên hàng không
Cô ấy muốn trở thành một tiếp viên hàng không.
tiếp viên hàng không
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
tiếp viên hàng không
tiếp viên hàng không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.