- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
chỗ; nơi; chỗ trống
Xin hãy điền tên của bạn vào chỗ trống.
khoảng trống; ô trống
Xin hãy điền tên của bạn vào chỗ trống.
lá khô; lá úa
chỗ; nơi; chỗ trống
Xin hãy điền tên của bạn vào chỗ trống.
khoảng trống; ô trống
Xin hãy điền tên của bạn vào chỗ trống.
lá khô; lá úa
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
chỗ; nơi; chỗ trống
chỗ; nơi; chỗ trống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khoảng trắng; ô trống
Xin hãy điền tên của bạn vào chỗ trống.
khoảng trắng; ô trống
Xin hãy điền tên của bạn vào chỗ trống.