- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
quả kỷ tử; câu kỷ (Lycium chinense)
Hỗng tràng là một phần của ruột non.
quả kỷ tử; câu kỷ (Lycium chinense)
Hỗng tràng là một phần của ruột non.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
quả kỷ tử; câu kỷ (Lycium chinense)
quả kỷ tử; câu kỷ (Lycium chinense)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.