- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
đói bụng; không ăn gì
Uống thuốc khi bụng đói không tốt.
đói bụng; không ăn gì
Uống thuốc khi bụng đói không tốt.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
đói bụng; không ăn gì
đói bụng; không ăn gì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.