- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
vận chuyển hàng không; vận tải hàng không
Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không rất tiện lợi.
vận chuyển hàng không; vận tải hàng không
Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không rất tiện lợi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
vận chuyển hàng không; vận tải hàng không
vận chuyển hàng không; vận tải hàng không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.