- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 牙nha(răng)
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
mềm mại; mịn màng; non mướt
Anh ấy thích xuyên tạc.
cứng cạp; giải thích cứng; diễn giải sai lạc
Bạn đừng xuyên tạc.
mềm mại; mịn màng; non mướt
Anh ấy thích xuyên tạc.
cứng cạp; giải thích cứng; diễn giải sai lạc
Bạn đừng xuyên tạc.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Đục đẽo tạo ra một cái hố sâu — đó là nghĩa của chữ Tạc 凿.
mềm mại; mịn màng; non mướt
mềm mại; mịn màng; non mướt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.