nhà tù; lao ngục; chắc chắn; bền vững
nhà tù; lao ngục; chắc chắn; bền vững
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhà tù; lao ngục; chắc chắn; bền vững(kế thừa)
中关押犯人的地方guānyā fànrén de dìfang
Anh ấy bị nhốt trong tù.
chắc chắn; vững chắc; chuồng trại (nhà tù)(kế thừa)
中牢固;不容易破坏;很稳定láogù;búróngyì pòhuài;hěn wěndìng
Cánh cửa này rất chắc chắn.
(văn) chuồng (gia súc); cũi(kế thừa)
中关养动物的地方;围起来的场所guānyǎng dòngwù de dìfang; wéi qǐlái de chǎngsuǒ
Cừu ở trong chuồng cừu.
nhà tù; lao ngục; chắc chắn; bền vững(kế thừa)
中关押犯人的地方guānyā fànrén de dìfang
Anh ấy bị nhốt trong tù.
chắc chắn; vững chắc; chuồng trại (nhà tù)(kế thừa)
中牢固;不容易破坏;很稳定láogù;búróngyì pòhuài;hěn wěndìng
Cánh cửa này rất chắc chắn.
(văn) chuồng (gia súc); cũi(kế thừa)
中关养动物的地方;围起来的场所guānyǎng dòngwù de dìfang; wéi qǐlái de chǎngsuǒ
Cừu ở trong chuồng cừu.