- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
trộm cắp thông tin bí mật; lén lút thông tin tuyệt mật
Anh ta bị bắt vì tội ăn cắp bí mật.
trộm cắp thông tin bí mật; lén lút thông tin tuyệt mật
Anh ta bị bắt vì tội ăn cắp bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
trộm cắp thông tin bí mật; lén lút thông tin tuyệt mật
trộm cắp thông tin bí mật; lén lút thông tin tuyệt mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.