- 貝bối(tiền bạc, của cải)
- 戎nhung(vũ khí, chiến tranh)
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
trộm; lén lút; ăn cắp
Cảnh sát đã bắt được tên trộm.
trộm; lén lút; ăn cắp
Cảnh sát đã bắt được tên trộm.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
trộm; lén lút; ăn cắp
trộm; lén lút; ăn cắp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.