- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 串xuyến(xâu chuỗi, xuyên qua)
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
chạy trốn; bỏ trốn
Tên trộm đã chạy trốn rồi.
chạy trốn; trốn thoát; chui vào; chen vào
Con chuột chui tọt vào hang.
lưới ô; raster
Anh ấy bị đày đến một nơi rất xa.
chạy trốn; bỏ trốn
Tên trộm đã chạy trốn rồi.
chạy trốn; trốn thoát; chui vào; chen vào
Con chuột chui tọt vào hang.
lưới ô; raster
Anh ấy bị đày đến một nơi rất xa.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
chạy trốn; bỏ trốn
chạy; lẩn trốn; sửa đổi
Anh ấy đã sửa đổi tài liệu.
chạy; lẩn trốn; sửa đổi
Anh ấy đã sửa đổi tài liệu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.