- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 串xuyến(xâu chuỗi, xuyên qua)
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
tập kích bất ngờ; tấn công bất ngờ
Kẻ địch đã xâm phạm biên giới của chúng ta.
xâm nhập; tấn công
tập kích bất ngờ; tấn công bất ngờ
Kẻ địch đã xâm phạm biên giới của chúng ta.
xâm nhập; tấn công
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
tập kích bất ngờ; tấn công bất ngờ
tập kích bất ngờ; tấn công bất ngờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.