- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 串xuyến(xâu chuỗi, xuyên qua)
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
mang oán; ôm hận
Kẻ địch đã chạy trốn và đóng quân trong núi.
mang oán; ôm hận
Kẻ địch đã chạy trốn và đóng quân trong núi.
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
Chuột chui xuyên qua hang hốc để trốn thoát — đó là nghĩa của 窜 (tẩu thoát).
mang oán; ôm hận
mang oán; ôm hận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.